mental disorder

mental disorder

A person with a mental disorder receives support from a therapist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn tâm thần: "mental disorder" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ các rối loạn về tâm lý, ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của một người. Đây một từ trung tính hơn so với "bệnh tâm thần" (mental illness), thường được sử dụng trong tâm thần học (psychiatry) để mô tả các tình trạng bất thường về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Depression is a common mental disorder that affects millions of people worldwide. (Trầm cảm một rối loạn tâm thần phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
    • The doctor diagnosed him with a mental disorder related to anxiety. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một rối loạn tâm thần liên quan đến lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from a mental disorder": mắc phải một rối loạn tâm thần.

    • She has been suffering from a mental disorder since her teenage years. ( ấy đã mắc một rối loạn tâm thần từ những năm thiếu niên.)
  • "to treat a mental disorder": điều trị một rối loạn tâm thần.

    • Therapy and medication are often used to treat various mental disorders. (Liệu pháp tâm lý thuốc thường được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental illness (danh từ): bệnh tâm thần (thuật ngữ hơn, thường mang tính tiêu cực hơn).

    • Mental illness is a broader term that includes mental disorders. (Bệnh tâm thần một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các rối loạn tâm thần.)
  • Psychological disorder (danh từ): rối loạn tâm lý (đồng nghĩa với mental disorder, thường dùng trong tâm lý học).

    • Anxiety and depression are common psychological disorders. (Lo âu trầm cảm những rối loạn tâm lý phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychiatric disorder: rối loạn tâm thần (thuật ngữ chuyên ngành tâm thần học).
  • Emotional disorder: rối loạn cảm xúc (tập trung vào khía cạnh cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mental disorder", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm như:
    • Develop a mental disorder: phát triển một rối loạn tâm thần.
      • He developed a mental disorder after the traumatic event. (Anh ấy phát triển một rối loạn tâm thần sau sự kiện đau thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mental disorder", nhưng có thể tham khảo:
    • A mind in turmoil: tâm trí hỗn loạn (thường mô tả trạng thái của rối loạn tâm thần).
      • His mind was in turmoil, a sign of a severe mental disorder. (Tâm trí anh ấy hỗn loạn, một dấu hiệu của rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)